Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sức ép" (1)
sức ép
Tiếng Anh
Danh từpressure
Chính phủ đang chịu sức ép lớn từ công chúng.
The government is under great pressure from the public.
Từ liên quan "sức ép" (3)
gia tăng sức ép
Tiếng Anh
Cụm từincrease pressure
Ông Trump triển khai lực lượng hải quân nhằm gia tăng sức ép với nước này.
Mr. Trump deployed naval forces to increase pressure on the country.
gây sức ép
Tiếng Anh
Cụm từto exert pressure
Cộng đồng quốc tế đang gây sức ép lên chính phủ để thay đổi chính sách.
The international community is exerting pressure on the government to change its policy.
sức ép quân sự
Tiếng Anh
Cụm từmilitary pressure
Sức ép quân sự từ Mỹ có thể làm chệch hướng đàm phán về Hormuz.
Military pressure from the US could derail negotiations on Hormuz.
Cụm từ "sức ép" (5)
Chính phủ đang chịu sức ép lớn từ công chúng.
The government is under great pressure from the public.
Ông Trump triển khai lực lượng hải quân nhằm gia tăng sức ép với nước này.
Mr. Trump deployed naval forces to increase pressure on the country.
Cộng đồng quốc tế đang gây sức ép lên chính phủ để thay đổi chính sách.
The international community is exerting pressure on the government to change its policy.
Sức ép quân sự từ Mỹ có thể làm chệch hướng đàm phán về Hormuz.
Military pressure from the US could derail negotiations on Hormuz.
Sức ép quân sự có thể làm chệch hướng tiến trình đàm phán.
Military pressure could derail the negotiation process.
